鮮見 tiên kiến Hán Việt: tiên kiến Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 見 (kiến)Hán Việttiên kiếnCấu tạo鮮 + 見 · tiên + kiến nghĩa thành phần: tiên + kiến Nghĩa EngCihui 鮮見 xiǎnjiàn s.v. rarely seen