鮮逸

xiān yì tiên dật

Hán Việt: tiên dật · Pinyin: xiān yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清新洒脱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清新洒脱。