鮮醒

xiān xǐng tiên tỉnh

Hán Việt: tiên tỉnh · Pinyin: xiān xǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新鲜醒目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新鲜醒目。