鲜𬪩 xiān nóng · tiên nùng Hán Việt: tiên nùng · Pinyin: xiān nóng Tổng quan Cấu tạo: 鲜 (tiên) + 𬪩 (nùng)Pinyinxiān nóngHán Việttiên nùngCấu tạo鲜 + 𬪩 · tiên + nùng nghĩa thành phần: tiên + nùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鲜浓"。