鮮陽 xiān yáng · tiên dương Hán Việt: tiên dương · Pinyin: xiān yáng Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 陽 (dương)Pinyinxiān yángHán Việttiên dươngCấu tạo鮮 + 陽 · tiên + dương nghĩa thành phần: tiên + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复胜『有鲜阳戬,孙鲜阳滔,武骑常侍。Tân Hoa Tự Điển 1.复胜『有鲜阳戬,孙鲜阳滔,武骑常侍。