鮮食

xiān shí tiên thực

Hán Việt: tiên thực · Pinyin: xiān shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鱻食"; 鲜活的食品。指鸟兽﹑鱼鳖之类; 犹生食; 鲜美之食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鱻食"。 2.鲜活的食品。指鸟兽﹑鱼鳖之类。 3.犹生食。 4.鲜美之食。

Eng

  • Cihui 鮮食 xiānshí n. fresh food ◆v. eat fresh food