鮮餌 tiên nhị Hán Việt: tiên nhị Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 餌 (nhị)Hán Việttiên nhịCấu tạo鮮 + 餌 · tiên + nhị nghĩa thành phần: tiên + nhị Nghĩa EngCihui 鮮餌 iān'ěr n. fresh bait