鮮鱠 xiān kuài · tiên quái Hán Việt: tiên quái · Pinyin: xiān kuài Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 鱠 (quái)Pinyinxiān kuàiHán Việttiên quáiCấu tạo鮮 + 鱠 · tiên + quái nghĩa thành phần: tiên + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鲜脍"。