鱘魚肉 tầm ngư nhục Hán Việt: tầm ngư nhục Tổng quan Cấu tạo: 鱘 (tầm) + 魚 (ngư) + 肉 (nhục)Hán Việttầm ngư nhụcCấu tạo鱘 + 魚 + 肉 · tầm + ngư + nhục nghĩa thành phần: tầm + ngư + nhục Nghĩa EngCihui 鱘魚肉 únyúròu n. sturgeon M:²kuài