鯁噎
ngạnh ế
Hán Việt: ngạnh ế · Pinyin: gěng yē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 哽咽气塞。鲠,通"哽"; 亦作"鲠?"。谓食物堵住食管; 指喉病。
- Tân Hoa Tự Điển 1.哽咽气塞。鲠,通"哽"。 2.亦作"鲠?"。谓食物堵住食管。 3.指喉病。
Eng
- Cihui 鯁噎 ěngyē v. choke
Hán Việt: ngạnh ế · Pinyin: gěng yē