鯁塞 gěng sāi · ngạnh tắc Hán Việt: ngạnh tắc · Pinyin: gěng sāi Tổng quan Cấu tạo: 鯁 (ngạnh) + 塞 (tắc)Pinyingěng sāiHán Việtngạnh tắcCấu tạo鯁 + 塞 · ngạnh + tắc nghĩa thành phần: ngạnh + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 哽咽气塞。鲠,通"哽"; 阻塞。Tân Hoa Tự Điển 1.哽咽气塞。鲠,通"哽"。 2.阻塞。