鯁裂 gěng liè · ngạnh liệt Hán Việt: ngạnh liệt · Pinyin: gěng liè Tổng quan Cấu tạo: 鯁 (ngạnh) + 裂 (liệt)Pinyingěng lièHán Việtngạnh liệtCấu tạo鯁 + 裂 · ngạnh + liệt nghĩa thành phần: ngạnh + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 哽咽悲伤,心肝摧裂。Tân Hoa Tự Điển 1.哽咽悲伤,心肝摧裂。