鯁論
ngạnh luận
Hán Việt: ngạnh luận · Pinyin: gěng lùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刚直的言论; 刚直地发表言论。
- Tân Hoa Tự Điển 1.刚直的言论。 2.刚直地发表言论。
Eng
- Cihui 鯁論 ěnglùn n. <wr.> outspoken statement
Hán Việt: ngạnh luận · Pinyin: gěng lùn