鯁輔 gěng fǔ · ngạnh phụ Hán Việt: ngạnh phụ · Pinyin: gěng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 鯁 (ngạnh) + 輔 (phụ)Pinyingěng fǔHán Việtngạnh phụCấu tạo鯁 + 輔 · ngạnh + phụ nghĩa thành phần: ngạnh + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓刚直有力的辅佐者。Tân Hoa Tự Điển 1.谓刚直有力的辅佐者。