鯁避

gěng bì ngạnh tị

Hán Việt: ngạnh tị · Pinyin: gěng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (tị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语本《国语.晋语六》"除鲠而避强,不可谓刑。"韦昭注"鲠,害也。"后以"鲠避"谓避害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《国语.晋语六》"除鲠而避强,不可谓刑。"韦昭注"鲠,害也。"后以"鲠避"谓避害。