鯉素

lǐ sù lí tố

Hán Việt: lí tố · Pinyin: lǐ sù

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书信。

Eng

  • Cihui 鯉素 ǐsù n. <trad.> letters