鯉趨 lǐ qū · lí xu Hán Việt: lí xu · Pinyin: lǐ qū Tổng quan Cấu tạo: 鯉 (lí) + 趨 (xu)Pinyinlǐ qūHán Việtlí xuCấu tạo鯉 + 趨 · lí + xu nghĩa thành phần: lí + xu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹鲤庭。Tân Hoa Tự Điển 1.犹鲤庭。