鯀殛禹興

gǔn jí yú xīng cổn cức vũ hưng

Hán Việt: cổn cức vũ hưng · Pinyin: gǔn jí yú xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (cổn) + (cức) + (vũ) + (hưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲧:古人名,禹的父亲;殛:杀死;禹兴:禹治水成功,并得到帝位。鲧治水无功被杀,其子禹治水成功。比喻一人有罪不能株连亲属。