鲫瓜子 tức qua tử Hán Việt: tức qua tử Tổng quan Cấu tạo: 鲫 (tức) + 瓜 (qua) + 子 (tử)Hán Việttức qua tửCấu tạo鲫 + 瓜 + 子 · tức + qua + tử nghĩa thành phần: tức + qua + tử