鯖江市 qīng jiāng shì · chinh giang thị Hán Việt: chinh giang thị · Pinyin: qīng jiāng shì Tổng quan Cấu tạo: 鯖 (chinh) + 江 (giang) + 市 (thị)Pinyinqīng jiāng shìHán Việtchinh giang thịCấu tạo鯖 + 江 + 市 · chinh + giang + thị nghĩa thành phần: chinh + giang + thị