鯫儒 zōu rú · tưu nho Hán Việt: tưu nho · Pinyin: zōu rú Tổng quan Cấu tạo: 鯫 (tưu) + 儒 (nho)Pinyinzōu rúHán Việttưu nhoCấu tạo鯫 + 儒 · tưu + nho nghĩa thành phần: tưu + nho Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迂腐的儒士; 犹鲰生。自称的谦词。Tân Hoa Tự Điển 1.迂腐的儒士。 2.犹鲰生。自称的谦词。