鯫頭 zōu tóu · tưu đầu Hán Việt: tưu đầu · Pinyin: zōu tóu Tổng quan Cấu tạo: 鯫 (tưu) + 頭 (đầu)Pinyinzōu tóuHán Việttưu đầuCấu tạo鯫 + 頭 · tưu + đầu nghĩa thành phần: tưu + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。谓才智低劣的人。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓才智低劣的人。