鯫生
tưu sanh
Hán Việt: tưu sanh · Pinyin: zōu shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 小人,愚陋之人鲰生误人; 小生。谦称自己叹鲰生不才。
- Tân Hoa Tự Điển ①小人,愚陋之人鲰生误人。②小生。谦称自己叹鲰生不才。
Eng
- Cihui 鯫生 ōushēng n. 1. despicable fellow 2. <humb.> my (humble) self