鯢鯨

ní jīng nghê kình

Hán Việt: nghê kình · Pinyin: ní jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghê) + (kình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻凶恶的敌人。 2.比喻无辜被杀之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻凶恶的敌人; 比喻无辜被杀之人。