鯢齒 ní chǐ · nghê xỉ Hán Việt: nghê xỉ · Pinyin: ní chǐ Tổng quan Cấu tạo: 鯢 (nghê) + 齒 (xỉ)Pinyinní chǐHán Việtnghê xỉCấu tạo鯢 + 齒 · nghê + xỉ nghĩa thành phần: nghê + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.老人齿落后更生的细齿。被视为长寿之征。Tân Hoa Tự Điển 老人齿落后更生的细齿。被视为长寿之征。