鯨口

jīng kǒu kình khẩu

Hán Việt: kình khẩu · Pinyin: jīng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (kình) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲸鱼之口。比喻被吞灭之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲸鱼之口。比喻被吞灭之处。