鯨吼 jīng hǒu · kình hống Hán Việt: kình hống · Pinyin: jīng hǒu Tổng quan Cấu tạo: 鯨 (kình) + 吼 (hống)Pinyinjīng hǒuHán Việtkình hốngCấu tạo鯨 + 吼 · kình + hống nghĩa thành phần: kình + hống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧谓鲸鱼吼叫。比喻涛声; 比喻钟声洪亮。Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓鲸鱼吼叫。比喻涛声。 2.比喻钟声洪亮。