鯨歌 jīng gē · kình ca Hán Việt: kình ca · Pinyin: jīng gē Tổng quan Cấu tạo: 鯨 (kình) + 歌 (ca)Pinyinjīng gēHán Việtkình caCấu tạo鯨 + 歌 · kình + ca nghĩa thành phần: kình + ca