鯨油
kình du
Hán Việt: kình du
Tổng quan
(sinh vật học) tinh dịch, (như) spermatozoon, (như) sperm,whale, (như) spermaceti sáp cá nhà táng (để làm nến...) ((cũng) sperm)
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh vật học) tinh dịch, (như) spermatozoon, (như) sperm,whale, (như) spermaceti sáp cá nhà táng (để làm nến...) ((cũng) sperm)
Eng
- Cihui 鯨油 jīngyóu n. whale oil; blubber