鲸油

kình du

Hán Việt: kình du

Tổng quan

(sinh vật học) tinh dịch, (như) spermatozoon, (như) sperm,whale, (như) spermaceti sáp cá nhà táng (để làm nến...) ((cũng) sperm)

Cấu tạo: 鯨 (kình) + 油 (du)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dầu cá voi
  • Tần suất từ (sinh vật học) tinh dịch, (như) spermatozoon, (như) sperm,whale, (như) spermaceti sáp cá nhà táng (để làm nến...) ((cũng) sperm)
  • Biên soạn 鯨油 jīngyóu n. whale oil; blubber

Eng

  • Cihui 鯨油 jīngyóu n. whale oil; blubber
  • Tần suất từ 鯨油 jīngyóu n. whale oil; blubber

Từ liên quan

Gần nghĩa

油𢚸 · 油井 · 油亮 · 油价 · 油光 · 油制 · 油印 · 油商