鯨波

jīng bō kình ba

Hán Việt: kình ba · Pinyin: jīng bō

Tổng quan

sóng lớn hoặc sóng dữ

Cấu tạo: (kình) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sóng lớn hoặc sóng dữ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海浪。唐.杜甫〈舟中出江陵南浦奉寄鄭少尹審〉詩:「溟漲鯨波動,衡陽雁影徂。」清.張景祁〈曲江秋.寒潮怒激〉詞:「問誰洗鯨波赤?指點鏖兵處。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言惊涛骇浪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言惊涛骇浪。

Eng

  • CC-CEDICT huge wave or breaker
  • Cihui huge wave or breaker

ja

  • JMdict raging waves|battle cry|war cry