鯨灣港

jīng wān gǎng kình loan cảng

Hán Việt: kình loan cảng · Pinyin: jīng wān gǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (kình) + (loan) + (cảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纳米比亚最大海港。天然良港。主要输出有色金属精选矿。重要渔港和鱼类加工中心。有国际航空站。