鯨潮

jīng cháo kình triều

Hán Việt: kình triều · Pinyin: jīng cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (kình) + (triều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓鲸鱼从水下上浮时掀起的巨浪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓鲸鱼从水下上浮时掀起的巨浪。