鯨珠

jīng zhū kình châu

Hán Việt: kình châu · Pinyin: jīng zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (kình) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中指鲸目所化成的明月珠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中指鲸目所化成的明月珠。