鯨類 jīng lèi · kình loại Hán Việt: kình loại · Pinyin: jīng lèi Tổng quan Cấu tạo: 鯨 (kình) + 類 (loại)Pinyinjīng lèiHán Việtkình loạiCấu tạo鯨 + 類 · kình + loại nghĩa thành phần: kình + loại Nghĩa EngCihui 鯨類 īnglèi* n. whalesjaJMdict cetaceans