鯨罟 jīng gǔ · kình cổ Hán Việt: kình cổ · Pinyin: jīng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 鯨 (kình) + 罟 (cổ)Pinyinjīng gǔHán Việtkình cổCấu tạo鯨 + 罟 · kình + cổ nghĩa thành phần: kình + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搜刮财物的大网。Tân Hoa Tự Điển 1.搜刮财物的大网。