鯨背 jīng bèi · kình bối Hán Việt: kình bối · Pinyin: jīng bèi Tổng quan Cấu tạo: 鯨 (kình) + 背 (bối)Pinyinjīng bèiHán Việtkình bốiCấu tạo鯨 + 背 · kình + bối nghĩa thành phần: kình + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指水面。Tân Hoa Tự Điển 1.借指水面。