鲸脑

kình não

Hán Việt: kình não

Tổng quan

sáp cá nhà táng (để làm nến...) ((cũng) sperm)

Cấu tạo: 鯨 (kình) + 腦 (não)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sáp cá nhà táng

Từ liên quan

Gần nghĩa

脑儿 · 脑力 · 脑勺 · 脑叶 · 脑后 · 脑回 · 脑图 · 脑壳