鯨腦

kình não

Hán Việt: kình não

Tổng quan

sáp cá nhà táng (để làm nến...) ((cũng) sperm)

Cấu tạo: (kình) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáp cá nhà táng (để làm nến...) ((cũng) sperm)