鯨膏

jīng gāo kình cao

Hán Việt: kình cao · Pinyin: jīng gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (kình) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲸鱼的油脂。亦指用这种油脂点燃的灯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲸鱼的油脂。亦指用这种油脂点燃的灯。