鯨蠟

jīng là kình lạp

Hán Việt: kình lạp · Pinyin: jīng là

Tổng quan

Cấu tạo: (kình) + (lạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从抹香鲸头部提取的固体蜡。精制后色白,无臭,有光泽。用以制药膏﹑化妆品等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从抹香鲸头部提取的固体蜡。精制后色白,无臭,有光泽。用以制药膏﹑化妆品等。

Eng

  • Cihui 鯨蠟 īnglà n. spermaceti