鯨鍾 jīng zhōng · kình chung Hán Việt: kình chung · Pinyin: jīng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 鯨 (kình) + 鍾 (chung)Pinyinjīng zhōngHán Việtkình chungCấu tạo鯨 + 鍾 · kình + chung nghĩa thành phần: kình + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鲸钟"。