鯨騫

jīng qiān kình khiên

Hán Việt: kình khiên · Pinyin: jīng qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (kình) + (khiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像鲸鱼举头那样耸起。形容形势奇伟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像鲸鱼举头那样耸起。形容形势奇伟。