鯨魚

jīng yú kình ngư

Hán Việt: kình ngư · Pinyin: jīng yú

Tổng quan

cá voi | LT:條|条 á voi. kình ngư kình ngư ☆Cá voi. kình ngư (動物)梵云摩竭。一譯鯨魚。見摩竭條。☸ cá voi; cá kình。鯨的俗稱。

Cấu tạo: (kình) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kình ngư kình ngư ☆Cá voi.
  • Cihui cá voi | LT:條|条 á voi. kình ngư kình ngư ☆Cá voi. kình ngư (動物)梵云摩竭。一譯鯨魚。見摩竭條。☸ cá voi; cá kình。鯨的俗稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。脊椎動物門哺乳綱目。外形似魚,但用肺呼吸,為現今世界上最大的動物。生活於海洋,胎生,鼻孔在頭頂上,故常露出水面呼吸。皮肉可食,脂肪可製油,亦供醫藥、工業用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲸的俗称; 指形状如鲸鱼的撞钟杵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲸的俗称。 2.指形状如鲸鱼的撞钟杵。

Eng

  • CC-CEDICT whale|CL:條|条[tiao2]
  • Cihui whale; CL:條|条