鲸鱼爆炸 jīng yú bào zhà·kình ngư bạo tạc Hán Việt: kình ngư bạo tạc · Pinyin: jīng yú bào zhà Tổng quan Cấu tạo: 鯨 (kình) + 魚 (ngư) + 爆 (bạo) + 炸 (tạc)Pinyinjīng yú bào zhàHán Việtkình ngư bạo tạcCấu tạo鯨 + 魚 + 爆 + 炸 · kình + ngư + bạo + tạc nghĩa thành phần: kình + ngư + bạo + tạc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vụ nổ cá voiĐứcHandedict Walexplosion Từ liên quan Gần nghĩa爆炸了的 · 爆炸当量 · 爆炸性的 · 爆炸装置 · 爆炸力 · 爆炸地 · 爆炸声 · 爆炸头