鯨鯢

jīng ní kình nghê

Hán Việt: kình nghê · Pinyin: jīng ní

Tổng quan

Cấu tạo: (kình) + (nghê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即鲸。雄曰鲸,雌曰鲵; 比喻凶恶的敌人; 借指海盗; 比喻无辜被杀之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即鲸。雄曰鲸,雌曰鲵。 2.比喻凶恶的敌人。 3.借指海盗。 4.比喻无辜被杀之人。

Eng

  • Cihui 鯨鯢 īngní* n. 1. male and female whales 2. bully 3. executed person