鰈鮫

dié jiāo điệp giao

Hán Việt: điệp giao · Pinyin: dié jiāo

Tổng quan

cá tầm

Cấu tạo: (điệp) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá tầm

Eng

  • CC-CEDICT sturgeon
  • Cihui sturgeon