鳃的

tai đích

Hán Việt: tai đích

Tổng quan

(thuộc) mang; như mang (cá)

Cấu tạo: 鰓 (tai) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc mang
  • Tần suất từ (thuộc) mang; như mang (cá)

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情