鱷浪

è làng ngạc lãng

Hán Việt: ngạc lãng · Pinyin: è làng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạc) + (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鳄浪"; 巨浪,恶浪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鳄浪"。 2.巨浪,恶浪。