鱷海

è hǎi ngạc hải

Hán Việt: ngạc hải · Pinyin: è hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạc) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鳄海"; 指有鳄鱼出没的海滨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鳄海"。 2.指有鳄鱼出没的海滨。