鱷紋 ngạc văn Hán Việt: ngạc văn Tổng quan Cấu tạo: 鱷 (ngạc) + 紋 (văn)Hán Việtngạc vănCấu tạo鱷 + 紋 · ngạc + văn nghĩa thành phần: ngạc + văn