鯿魚舟 biān yú zhōu · biên ngư chu Hán Việt: biên ngư chu · Pinyin: biān yú zhōu Tổng quan Cấu tạo: 鯿 (biên) + 魚 (ngư) + 舟 (chu)Pinyinbiān yú zhōuHán Việtbiên ngư chuCấu tạo鯿 + 魚 + 舟 · biên + ngư + chu nghĩa thành phần: biên + ngư + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形似鳊鱼的小舟。Tân Hoa Tự Điển 1.形似鳊鱼的小舟。